Support Online

partner

Exchange Rate

Currency IDCurrency nameSelling
AUDAUST.DOLLAR15776.77
CADCANADIAN DOLLAR17723.58
CHFSWISS FRANCE23472.64
DKKDANISH KRONE3486.88
EUREURO26268.24
GBPBRITISH POUND29789.78
HKDHONGKONG DOLLAR2980.3
INRINDIAN RUPEE336.51
JPYJAPANESE YEN216.56
KRWSOUTH KOREAN WON20.58
KWDKUWAITI DINAR79239.11
MYRMALAYSIAN RINGGIT5570.03
NOKNORWEGIAN KRONER2575.82
RUBRUSSIAN RUBLE400.97
SARSAUDI RIAL6414
SEKSWEDISH KRONA2397.21
SGDSINGAPORE DOLLAR17016.74
THBTHAI BAHT778.98
USDUS DOLLAR23260
Vietcombank - 10/17/2019 4:29:08 AM

Online: 16

Today: 45

This month: 4284

This year: 19305

Total: 313377

Liên Hệ

  • Họ và tên:
  • Email:
  • Số điện thoại:
  • Số điện thoại di dộng:
  • Địa chỉ:
  • Nội dung:
  • Bạn hãy nhập: s%1d2