Support Online

partner

Exchange Rate

Currency IDCurrency nameSelling
AUDAUST.DOLLAR16211.48
CADCANADIAN DOLLAR17593.01
CHFSWISS FRANCE23292.02
DKKDANISH KRONE3550.28
EUREURO26717.43
GBPBRITISH POUND29872.11
HKDHONGKONG DOLLAR3002.17
INRINDIAN RUPEE348.25
JPYJAPANESE YEN212.65
KRWSOUTH KOREAN WON20.4
KWDKUWAITI DINAR79739.25
MYRMALAYSIAN RINGGIT5625.82
NOKNORWEGIAN KRONER2710.8
RUBRUSSIAN RUBLE403.88
SARSAUDI RIAL6466.84
SEKSWEDISH KRONA2454.32
SGDSINGAPORE DOLLAR17073.9
THBTHAI BAHT747.11
USDUS DOLLAR23450
Vietcombank - 5/22/2019 9:29:30 PM

Online: 42

Today: 197

This month: 7135

This year: 36844

Total: 177028

Liên Hệ

  • Họ và tên:
  • Email:
  • Số điện thoại:
  • Số điện thoại di dộng:
  • Địa chỉ:
  • Nội dung:
  • Bạn hãy nhập: 1d23a