Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR16993.57
CADCANADIAN DOLLAR18118.38
CHFSWISS FRANCE24322.96
DKKDANISH KRONE3732.08
EUREURO27526.1
GBPBRITISH POUND30719.78
HKDHONGKONG DOLLAR3010.28
INRINDIAN RUPEE332.13
JPYJAPANESE YEN209.1
KRWSOUTH KOREAN WON21.51
KWDKUWAITI DINAR80033.31
MYRMALAYSIAN RINGGIT5687.72
NOKNORWEGIAN KRONER2911.61
RUBRUSSIAN RUBLE394.17
SARSAUDI RIAL6453.2
SEKSWEDISH KRONA2687.25
SGDSINGAPORE DOLLAR17183.28
THBTHAI BAHT734.64
USDUS DOLLAR23380
Vietcombank - 9/26/2018 6:59:26 AM

Đang online: 8

Hôm nay: 78

Tháng này: 6909

Năm này: 75525

Tổng: 109468

THÔNG TIN VỀ NHỮNG LOẠI HÀNG HOÁ GỬI CÓ ĐIỀU KIỆN KÈM THEO