Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 17,165.46
CADCANADIAN DOLLAR 18,014.12
CHFSWISS FRANC 25,778.46
CNYYUAN RENMINBI 3,590.41
DKKDANISH KRONE 3,752.76
EUREURO 28,089.31
GBPPOUND STERLING 31,334.78
HKDHONGKONG DOLLAR 3,034.54
INRINDIAN RUPEE 323.41
JPYYEN 225.13
KRWKOREAN WON 21.94
KWDKUWAITI DINAR 78,619.39
MYRMALAYSIAN RINGGIT 5,720.86
NOKNORWEGIAN KRONER 2,620.49
RUBRUSSIAN RUBLE 339.12
SARSAUDI RIAL 6,401.91
SEKSWEDISH KRONA 2,741.46
SGDSINGAPORE DOLLAR 17,508.63
THBTHAILAND BAHT 777.93
USDUS DOLLAR 23,250.00
Vietcombank - 11/25/2020 12:08:20 AM

Đang online: 9

Hôm nay: 3

Tháng này: 8074

Năm này: 17447

Tổng: 311535

THÔNG TIN VỀ NHỮNG LOẠI HÀNG HOÁ GỬI CÓ ĐIỀU KIỆN KÈM THEO