Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR17054.53
CADCANADIAN DOLLAR17808.54
CHFSWISS FRANCE23317.79
DKKDANISH KRONE3600.44
EUREURO26723.77
GBPBRITISH POUND29970.19
HKDHONGKONG DOLLAR2997.19
INRINDIAN RUPEE336.52
JPYJAPANESE YEN209.62
KRWSOUTH KOREAN WON21.26
KWDKUWAITI DINAR79432.56
MYRMALAYSIAN RINGGIT5596.83
NOKNORWEGIAN KRONER2797.11
RUBRUSSIAN RUBLE392.31
SARSAUDI RIAL6438.36
SEKSWEDISH KRONA2610.78
SGDSINGAPORE DOLLAR17042.87
THBTHAI BAHT720.78
USDUS DOLLAR23355
Vietcombank - 11/19/2018 5:14:58 AM

Đang online: 7

Hôm nay: 64

Tháng này: 6432

Năm này: 91358

Tổng: 125301

THÔNG TIN VỀ NHỮNG LOẠI HÀNG HOÁ GỬI CÓ ĐIỀU KIỆN KÈM THEO