Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 16,257.09
CADCANADIAN DOLLAR 18,346.84
CHFSWISS FRANC 24,662.36
CNYYUAN RENMINBI 3,540.75
DKKDANISH KRONE 3,345.62
EUREURO 25,121.19
GBPPOUND STERLING 28,774.53
HKDHONGKONG DOLLAR 3,009.37
INRINDIAN RUPEE 305.29
JPYYEN 175.75
KRWKOREAN WON 18.85
KWDKUWAITI DINAR 78,692.87
MYRMALAYSIAN RINGGIT 5,342.19
NOKNORWEGIAN KRONER 2,416.63
RUBRUSSIAN RUBLE 539.74
SARSAUDI RIAL 6,424.04
SEKSWEDISH KRONA 2,333.63
SGDSINGAPORE DOLLAR 17,011.90
THBTHAILAND BAHT 673.67
USDUS DOLLAR 23,380.00
Vietcombank - 6/30/2022 4:15:55 AM

Đang online: 8

Hôm nay: 43

Tháng này: 8395

Năm này: 50536

Tổng: 479120

THÔNG TIN VỀ NHỮNG LOẠI HÀNG HOÁ GỬI CÓ ĐIỀU KIỆN KÈM THEO