Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR16898.63
CADCANADIAN DOLLAR17542.02
CHFSWISS FRANCE23606.2
DKKDANISH KRONE3603.78
EUREURO26758.06
GBPBRITISH POUND29519.19
HKDHONGKONG DOLLAR3003.38
INRINDIAN RUPEE336.21
JPYJAPANESE YEN206.43
KRWSOUTH KOREAN WON21.35
KWDKUWAITI DINAR79493.94
MYRMALAYSIAN RINGGIT5609.01
NOKNORWEGIAN KRONER2760.23
RUBRUSSIAN RUBLE390.09
SARSAUDI RIAL6437.84
SEKSWEDISH KRONA2595.06
SGDSINGAPORE DOLLAR17074
THBTHAI BAHT726.79
USDUS DOLLAR23335
Vietcombank - 12/13/2018 11:07:44 AM

Đang online: 13

Hôm nay: 183

Tháng này: 4304

Năm này: 99688

Tổng: 133631