Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR17159.93
CADCANADIAN DOLLAR17488.36
CHFSWISS FRANCE23071.63
DKKDANISH KRONE3612.93
EUREURO26616.24
GBPBRITISH POUND30448.68
HKDHONGKONG DOLLAR2929.15
INRINDIAN RUPEE348.12
JPYJAPANESE YEN207.23
KRWSOUTH KOREAN WON21.52
KWDKUWAITI DINAR78208.37
MYRMALAYSIAN RINGGIT5765.74
NOKNORWEGIAN KRONER2853.3
RUBRUSSIAN RUBLE404.15
SARSAUDI RIAL6308.81
SEKSWEDISH KRONA2638.99
SGDSINGAPORE DOLLAR17050.4
THBTHAI BAHT718.79
USDUS DOLLAR22855
Vietcombank - 6/18/2018 4:26:58 AM

Đang online: 8

Hôm nay: 67

Tháng này: 5065

Năm này: 48230

Tổng: 82173