Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR16679.39
CADCANADIAN DOLLAR17455.98
CHFSWISS FRANCE23005.45
DKKDANISH KRONE3547.23
EUREURO26606.06
GBPBRITISH POUND30283.9
HKDHONGKONG DOLLAR2980.34
INRINDIAN RUPEE346.56
JPYJAPANESE YEN214.04
KRWSOUTH KOREAN WON21.05
KWDKUWAITI DINAR79213.02
MYRMALAYSIAN RINGGIT5655
NOKNORWEGIAN KRONER2769.41
RUBRUSSIAN RUBLE403.36
SARSAUDI RIAL6415.88
SEKSWEDISH KRONA2525.58
SGDSINGAPORE DOLLAR17221.48
THBTHAI BAHT744.93
USDUS DOLLAR23255
Vietcombank - 4/21/2019 7:46:09 AM

Đang online: 9

Hôm nay: 37

Tháng này: 3699

Năm này: 27375

Tổng: 167559