Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR16623.92
CADCANADIAN DOLLAR17938.1
CHFSWISS FRANCE23595.39
DKKDANISH KRONE3645.21
EUREURO27050.06
GBPBRITISH POUND30468.36
HKDHONGKONG DOLLAR3000.9
INRINDIAN RUPEE328.55
JPYJAPANESE YEN210.13
KRWSOUTH KOREAN WON21.19
KWDKUWAITI DINAR79812.9
MYRMALAYSIAN RINGGIT5647.24
NOKNORWEGIAN KRONER2866.54
RUBRUSSIAN RUBLE397.73
SARSAUDI RIAL6452.17
SEKSWEDISH KRONA2623.96
SGDSINGAPORE DOLLAR17033.58
THBTHAI BAHT725.62
USDUS DOLLAR23390
Vietcombank - 10/24/2018 5:27:55 AM

Đang online: 4

Hôm nay: 55

Tháng này: 6305

Năm này: 83320

Tổng: 117263