Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR16053.18
CADCANADIAN DOLLAR17755.81
CHFSWISS FRANCE23773.75
DKKDANISH KRONE3508.22
EUREURO26440.84
GBPBRITISH POUND31166.57
HKDHONGKONG DOLLAR2997.85
INRINDIAN RUPEE338.66
JPYJAPANESE YEN214.98
KRWSOUTH KOREAN WON20.82
KWDKUWAITI DINAR79188.88
MYRMALAYSIAN RINGGIT5634.05
NOKNORWEGIAN KRONER2609.95
RUBRUSSIAN RUBLE410.12
SARSAUDI RIAL6406.4
SEKSWEDISH KRONA2504.33
SGDSINGAPORE DOLLAR17187.81
THBTHAI BAHT783.38
USDUS DOLLAR23235
Vietcombank - 12/16/2019 5:04:01 PM

Đang online: 8

Hôm nay: 186

Tháng này: 4520

Năm này: 35654

Tổng: 329726