Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR16449.88
CADCANADIAN DOLLAR17923.54
CHFSWISS FRANCE23955.2
DKKDANISH KRONE3605.68
EUREURO27138.63
GBPBRITISH POUND29713.5
HKDHONGKONG DOLLAR3008.77
INRINDIAN RUPEE349.04
JPYJAPANESE YEN218.11
KRWSOUTH KOREAN WON21.02
KWDKUWAITI DINAR79718.29
MYRMALAYSIAN RINGGIT5660.77
NOKNORWEGIAN KRONER2786.71
RUBRUSSIAN RUBLE411.56
SARSAUDI RIAL6450.08
SEKSWEDISH KRONA2550
SGDSINGAPORE DOLLAR17311.65
THBTHAI BAHT774.26
USDUS DOLLAR23395
Vietcombank - 6/27/2019 3:27:02 PM

Đang online: 9

Hôm nay: 150

Tháng này: 7798

Năm này: 46776

Tổng: 186960