Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR17050.07
CADCANADIAN DOLLAR17526.95
CHFSWISS FRANCE23159.82
DKKDANISH KRONE3646.03
EUREURO26868.17
GBPBRITISH POUND30079.39
HKDHONGKONG DOLLAR2958.59
INRINDIAN RUPEE346.01
JPYJAPANESE YEN206.08
KRWSOUTH KOREAN WON20.9
KWDKUWAITI DINAR78891.95
MYRMALAYSIAN RINGGIT5709.87
NOKNORWEGIAN KRONER2847.42
RUBRUSSIAN RUBLE404.2
SARSAUDI RIAL6371.86
SEKSWEDISH KRONA2619.33
SGDSINGAPORE DOLLAR16903.13
THBTHAI BAHT703.88
USDUS DOLLAR23085
Vietcombank - 7/19/2018 8:05:32 PM

Đang online: 67

Hôm nay: 263

Tháng này: 5505

Năm này: 57397

Tổng: 91340