Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR16453.11
CADCANADIAN DOLLAR17840.66
CHFSWISS FRANCE23814.77
DKKDANISH KRONE3538.75
EUREURO26641.04
GBPBRITISH POUND29079.75
HKDHONGKONG DOLLAR2994.98
INRINDIAN RUPEE349.34
JPYJAPANESE YEN215.89
KRWSOUTH KOREAN WON20.54
KWDKUWAITI DINAR79038.94
MYRMALAYSIAN RINGGIT5682.2
NOKNORWEGIAN KRONER2736.08
RUBRUSSIAN RUBLE409.38
SARSAUDI RIAL6416.59
SEKSWEDISH KRONA2496
SGDSINGAPORE DOLLAR17144.11
THBTHAI BAHT767.95
USDUS DOLLAR23275
Vietcombank - 7/24/2019 2:52:35 AM

Đang online: 27

Hôm nay: 40

Tháng này: 4388

Năm này: 51849

Tổng: 192033