Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR16001.97
CADCANADIAN DOLLAR17897.98
CHFSWISS FRANCE24158.21
DKKDANISH KRONE3501.48
EUREURO26306.96
GBPBRITISH POUND30398.82
HKDHONGKONG DOLLAR3004.84
INRINDIAN RUPEE337.51
JPYJAPANESE YEN213.09
KRWSOUTH KOREAN WON20.91
KWDKUWAITI DINAR79145.72
MYRMALAYSIAN RINGGIT5740.17
NOKNORWEGIAN KRONER2631.33
RUBRUSSIAN RUBLE416.14
SARSAUDI RIAL6402.28
SEKSWEDISH KRONA2479.19
SGDSINGAPORE DOLLAR17268.9
THBTHAI BAHT780.17
USDUS DOLLAR23240
Vietcombank - 1/22/2020 9:02:00 AM

Đang online: 17

Hôm nay: 105

Tháng này: 6253

Năm này: 6253

Tổng: 301584