Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR16769.1
CADCANADIAN DOLLAR17567.88
CHFSWISS FRANCE23500.5
DKKDANISH KRONE3596.16
EUREURO26967.28
GBPBRITISH POUND30233.1
HKDHONGKONG DOLLAR2980.07
INRINDIAN RUPEE338.78
JPYJAPANESE YEN219.45
KRWSOUTH KOREAN WON21.01
KWDKUWAITI DINAR79431.35
MYRMALAYSIAN RINGGIT5681.29
NOKNORWEGIAN KRONER2756.86
RUBRUSSIAN RUBLE388.53
SARSAUDI RIAL6412.62
SEKSWEDISH KRONA2606.16
SGDSINGAPORE DOLLAR17211.42
THBTHAI BAHT746.41
USDUS DOLLAR23245
Vietcombank - 1/19/2019 1:13:25 PM

Đang online: 15

Hôm nay: 191

Tháng này: 6100

Năm này: 6100

Tổng: 146284