Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR16033.06
CADCANADIAN DOLLAR17680.93
CHFSWISS FRANCE23578.73
DKKDANISH KRONE3472.52
EUREURO26165.13
GBPBRITISH POUND29948.81
HKDHONGKONG DOLLAR2985.82
INRINDIAN RUPEE335.08
JPYJAPANESE YEN213.97
KRWSOUTH KOREAN WON20.94
KWDKUWAITI DINAR79195.96
MYRMALAYSIAN RINGGIT5626.53
NOKNORWEGIAN KRONER2572.23
RUBRUSSIAN RUBLE401.15
SARSAUDI RIAL6413.65
SEKSWEDISH KRONA2418.5
SGDSINGAPORE DOLLAR17133.04
THBTHAI BAHT780.87
USDUS DOLLAR23260
Vietcombank - 11/14/2019 7:14:27 AM

Đang online: 18

Hôm nay: 71

Tháng này: 3156

Năm này: 25899

Tổng: 319971