Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR15925.44
CADCANADIAN DOLLAR17655.58
CHFSWISS FRANCE23645.45
DKKDANISH KRONE3470.88
EUREURO26155.63
GBPBRITISH POUND29937.16
HKDHONGKONG DOLLAR2985.21
INRINDIAN RUPEE333.4
JPYJAPANESE YEN214.26
KRWSOUTH KOREAN WON20.87
KWDKUWAITI DINAR79195.96
MYRMALAYSIAN RINGGIT5619.76
NOKNORWEGIAN KRONER2563
RUBRUSSIAN RUBLE401.03
SARSAUDI RIAL6413.65
SEKSWEDISH KRONA2412.02
SGDSINGAPORE DOLLAR17114.18
THBTHAI BAHT783.19
USDUS DOLLAR23260
Vietcombank - 11/14/2019 8:43:11 AM

Đang online: 7

Hôm nay: 93

Tháng này: 3178

Năm này: 25921

Tổng: 319993