Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR16131.86
CADCANADIAN DOLLAR18058.21
CHFSWISS FRANCE24283.77
DKKDANISH KRONE3531.88
EUREURO26533.06
GBPBRITISH POUND30656.9
HKDHONGKONG DOLLAR3028.6
INRINDIAN RUPEE340.14
JPYJAPANESE YEN214.74
KRWSOUTH KOREAN WON21.12
KWDKUWAITI DINAR79758.97
MYRMALAYSIAN RINGGIT5808.39
NOKNORWEGIAN KRONER2658.47
RUBRUSSIAN RUBLE418.79
SARSAUDI RIAL6457
SEKSWEDISH KRONA2503.05
SGDSINGAPORE DOLLAR17427.08
THBTHAI BAHT786.99
USDUS DOLLAR23245
Vietcombank - 1/28/2020 1:31:24 AM

Đang online: 2

Hôm nay: 124

Tháng này: 7814

Năm này: 7814

Tổng: 303145