Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR16062.84
CADCANADIAN DOLLAR17932.25
CHFSWISS FRANCE24200.66
DKKDANISH KRONE3505.64
EUREURO26335.45
GBPBRITISH POUND30287
HKDHONGKONG DOLLAR3003.29
INRINDIAN RUPEE338.18
JPYJAPANESE YEN212.89
KRWSOUTH KOREAN WON20.94
KWDKUWAITI DINAR79145.72
MYRMALAYSIAN RINGGIT5758.52
NOKNORWEGIAN KRONER2643.95
RUBRUSSIAN RUBLE417.85
SARSAUDI RIAL6402.97
SEKSWEDISH KRONA2478.98
SGDSINGAPORE DOLLAR17293.23
THBTHAI BAHT780.68
USDUS DOLLAR23240
Vietcombank - 1/22/2020 8:06:29 AM

Đang online: 15

Hôm nay: 81

Tháng này: 6229

Năm này: 6229

Tổng: 301560

THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ XUẤT - NHẬP HÀNG MẬU DỊCH VÀ PHI MẬU DỊCH