Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUST.DOLLAR16092.58
CADCANADIAN DOLLAR17719.14
CHFSWISS FRANCE23720.67
DKKDANISH KRONE3508.16
EUREURO26403.22
GBPBRITISH POUND28923.52
HKDHONGKONG DOLLAR2989.55
INRINDIAN RUPEE339.5
JPYJAPANESE YEN215.87
KRWSOUTH KOREAN WON20.8
KWDKUWAITI DINAR79273.25
MYRMALAYSIAN RINGGIT5615.28
NOKNORWEGIAN KRONER2635.37
RUBRUSSIAN RUBLE400.26
SARSAUDI RIAL6416.25
SEKSWEDISH KRONA2447.46
SGDSINGAPORE DOLLAR17009.19
THBTHAI BAHT780.08
USDUS DOLLAR23275
Vietcombank - 9/15/2019 2:25:43 PM

Đang online: 14

Hôm nay: 139

Tháng này: 3731

Năm này: 11301

Tổng: 305373

THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ XUẤT - NHẬP HÀNG MẬU DỊCH VÀ PHI MẬU DỊCH