Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 16,650.79
CADCANADIAN DOLLAR 17,641.60
CHFSWISS FRANC 25,419.06
CNYYUAN RENMINBI 3,471.90
DKKDANISH KRONE 3,699.31
EUREURO 27,695.68
GBPPOUND STERLING 30,063.73
HKDHONGKONG DOLLAR 3,039.06
INRINDIAN RUPEE 326.80
JPYYEN 223.67
KRWKOREAN WON 20.84
KWDKUWAITI DINAR 78,515.52
MYRMALAYSIAN RINGGIT 5,626.49
NOKNORWEGIAN KRONER 2,482.54
RUBRUSSIAN RUBLE 334.83
SARSAUDI RIAL 6,409.86
SEKSWEDISH KRONA 2,599.02
SGDSINGAPORE DOLLAR 17,138.40
THBTHAILAND BAHT 749.53
USDUS DOLLAR 23,280.00
Vietcombank - 9/26/2020 8:58:42 PM

Đang online: 80

Hôm nay: 607

Tháng này: 8221

Năm này: 62451

Tổng: 356539

THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ XUẤT - NHẬP HÀNG MẬU DỊCH VÀ PHI MẬU DỊCH