Liên Hệ Trực Tuyến

Đối Tác

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Mã NTTên ngoại tệBán
AUDAUSTRALIAN DOLLAR 16,526.93
CADCANADIAN DOLLAR 18,351.12
CHFSWISS FRANC 25,119.97
CNYYUAN RENMINBI 3,642.48
DKKDANISH KRONE 3,509.08
EUREURO 26,364.70
GBPPOUND STERLING 31,243.06
HKDHONGKONG DOLLAR 2,951.57
INRINDIAN RUPEE 314.89
JPYYEN 204.24
KRWKOREAN WON 19.97
KWDKUWAITI DINAR 77,711.63
MYRMALAYSIAN RINGGIT 5,465.75
NOKNORWEGIAN KRONER 2,615.78
RUBRUSSIAN RUBLE 328.33
SARSAUDI RIAL 6,254.47
SEKSWEDISH KRONA 2,506.19
SGDSINGAPORE DOLLAR 17,080.16
THBTHAILAND BAHT 698.42
USDUS DOLLAR 22,760.00
Vietcombank - 1/22/2022 9:20:33 PM

Đang online: 5

Hôm nay: 166

Tháng này: 6162

Năm này: 6162

Tổng: 434746